cyclograph
/'saiklәugrɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cyclograph
//
- (Tech) ký đồ chu kỳ
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Arcograph.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Arcograph.
Đang tải...