Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cygnus

/'si^nәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cygnus

//

* danh từ
  • (động vật) thiên nga
Định nghĩa tiếng Anh

n. a constellation in the northern hemisphere between Pegasus and Draco in the Milky Way; contains a black hole n. a genus of Anatidae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...