Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cymbalist

/'simbəlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cymbalist

/'simbəlist/

danh từ

  • (âm nhạc) người đánh chũm choẹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a performer on the cymbals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...