cymometer
/sai'mɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cymometer
/sai'mɔmitə/
danh từ
- (rađiô) máy đo sóng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...