Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cymophane

/'saimә,fein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cymophane

//

* danh từ
  • (khoáng chất) ximophan
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Chrysoberyl.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...