Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20879

cynically

//

* phó từ
  • bất cần đạo lý, bất nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh

r. with cynicism; in a cynical manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...