Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cynically

phổ biến #20879
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cynically

//

* phó từ
  • bất cần đạo lý, bất nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh

r. with cynicism; in a cynical manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...