cynosural
/sɪnə'sʊərəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cynosural
//
- xem cynosure
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to a cynosure.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to a cynosure.
Đang tải...