Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cystolith

/'sistәliθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cystolith

//

* danh từ
  • sỏi bàng quang
Định nghĩa tiếng Anh

n a calculus formed in the bladder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...