Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cytogenetics

/,saitәudʒi'netiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cytogenetics

//

* danh từ
  • di truyền học tế bào
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of biology that studies the cellular aspects of heredity (especially the chromosomes)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...