Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

démarche

/'dekstərəs/

tính từ

  • khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo
    • a dexterous typist: người đánh máy chữ nhanh
    • a dexterous planist: người chơi pianô giỏi
  • thuận dùng tay phải
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...