Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dabchick

/'dæbtʃik/
Biến thể từ dabchicks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dabchick

/'dæbtʃik/

danh từ

  • (động vật học) chim lặn
Định nghĩa tiếng Anh

n small European grebe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...