dacha
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dacha
//
* danh từ- nhà ở nông thôn nước Nga
Định nghĩa tiếng Anh
n. Russian country house
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Russian country house
Đang tải...