Từ điển Anh–Việt

112.632 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dachshund

/'dækshund/ phổ biến #26483
Biến thể từ dachshunds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dachshund

/'dækshund/

danh từ

  • (động vật học) chó chồn (loài chó giống chồn, mình dài, chân ngắn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. small long-bodied short-legged German breed of dog having a short sleek coat and long drooping ears; suited for following game into burrows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...