Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26483

dachshund

/'dækshund/

danh từ

  • (động vật học) chó chồn (loài chó giống chồn, mình dài, chân ngắn)
Biến thể từ dachshunds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. small long-bodied short-legged German breed of dog having a short sleek coat and long drooping ears; suited for following game into burrows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...