dad jokes
Nghĩa thường dùng
trò đùa kiểu bố (những câu chuyện cười ngớ ngẩn, chơi chữ, thường gây cười vì quá sến hoặc khó đỡ)
danh từ
“My dad always tells dad jokes that make everyone groan, but we secretly love them.”Bố tôi luôn kể những câu đùa kiểu bố khiến mọi người phải rên rỉ, nhưng chúng tôi thầm thích chúng.
Đồng nghĩa
corny jokespunny jokesgroanerscheesy jokes
Trái nghĩa
sophisticated humorclever jokes
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- trò đùa kiểu bố (những câu chuyện cười ngớ ngẩn, chơi chữ, thường gây cười vì quá sến hoặc khó đỡ)
- tell dad jokes: kể chuyện cười kiểu bố
- a classic dad joke: một câu đùa kiểu bố kinh điển
- thể loại hài hước đặc trưng của các ông bố, thường là chơi chữ đơn giản và dễ đoán