Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dad jokes

Nghĩa thường dùng

trò đùa kiểu bố (những câu chuyện cười ngớ ngẩn, chơi chữ, thường gây cười vì quá sến hoặc khó đỡ) danh từ

“My dad always tells dad jokes that make everyone groan, but we secretly love them.”Bố tôi luôn kể những câu đùa kiểu bố khiến mọi người phải rên rỉ, nhưng chúng tôi thầm thích chúng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • trò đùa kiểu bố (những câu chuyện cười ngớ ngẩn, chơi chữ, thường gây cười vì quá sến hoặc khó đỡ)
    • tell dad jokes: kể chuyện cười kiểu bố
    • a classic dad joke: một câu đùa kiểu bố kinh điển
  • thể loại hài hước đặc trưng của các ông bố, thường là chơi chữ đơn giản và dễ đoán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...