dady-long-legs
/'dædi'lɔɳlegz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dady-long-legs
/'dædi'lɔɳlegz/
danh từ
- (động vật học) con chôm chôm ((cũng) harvestman)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...