Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

daffadowndilly

/'dæfədil/

danh từ

  • (thực vật học) cây thuỷ tiên hoa vàng
  • màu vàng nhạt

tính từ

  • vàng nhạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...