Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

daguerreotyper

//

  • xem daguerreotype
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Daguerreotypist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...