Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

daguerreotyper

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

daguerreotyper

//

  • xem daguerreotype
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Daguerreotypist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...