Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

daily examen

/ˈdeɪ.li ɪɡˈzɑː.mən/

Nghĩa thường dùng

xét mình hàng ngày cụm từ

“I practice daily examen for reflection.”Tôi thực hành xét mình hàng ngày để suy ngẫm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...