Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

daily oil production

cụm từ

  • sản lượng dầu khai thác hàng ngày
    • daily oil production increased: sản lượng dầu hàng ngày tăng
    • daily oil production fell: sản lượng dầu hàng ngày giảm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...