Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

daimon

/'daimɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

daimon

//

* danh từ; số nhiều daimones, daimons
  • xem demon
Định nghĩa tiếng Anh

n an evil supernatural being

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...