Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

daimon

//

* danh từ; số nhiều daimones, daimons
  • xem demon
Định nghĩa tiếng Anh

n an evil supernatural being

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...