Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

daimyo

/'daimjәj/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

daimyo

//

* danh từ; cũng daimio; số nhiều daimyos, daimios
  • đại danh (tên gọi chư hầu Nhật Bản ngày xưa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...