Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

daimyo

//

* danh từ; cũng daimio; số nhiều daimyos, daimios
  • đại danh (tên gọi chư hầu Nhật Bản ngày xưa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...