Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dainty

/'deinti/ GRECollins ★ phổ biến #16762

Nghĩa thường dùng

nhỏ nhắn và xinh xắn tính từ

“She wore a dainty necklace.”Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ nhỏ nhắn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dainty

/'deinti/

tính từ

  • ngon, chọn lọc (món ăn)
    • a dainty morsel: miếng ăn ngon
  • thanh nhã; xinh xắn; dễ thương
    • a dainty foot: bàn chân xinh xắn
    • a dainty girl: cô gái xinh xắn dễ thương
  • khó tính (trong cách ăn uống), khảnh ăn, kén ăn
  • chải chuốt cầu kỳ (trong cách ăn mặc); thích sang trọng, thích hoa mỹ

thành ngữ

  1. to be born with a dainty tooth
    • kén ăn, ăn uống khó tính
Định nghĩa tiếng Anh

n. something considered choice to eat s. affectedly dainty or refined s. delicately beautiful s. especially pleasing to the taste;

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...