Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dairy cattle

/'deəri'kætl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dairy cattle

/'deəri'kætl/

danh từ

  • bò sữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...