Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Dairy products

Nghĩa thường dùng

Sản phẩm từ sữa cụm từ

“Dairy products, such as milk and cheese, are excellent sources of calcium.”Sản phẩm từ sữa, như sữa và phô mai, là nguồn cung cấp canxi tuyệt vời

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...