Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dairy-farm

/'deərifɑ:m/

danh từ

  • trại sản xuất bơ sữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...