dairy-farm
/'deərifɑ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dairy-farm
/'deərifɑ:m/
danh từ
- trại sản xuất bơ sữa
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...