Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

daisied

/'deizid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

daisied

/'deizid/

tính từ

  • đầy hoa cúc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Full of daisies; adorned with daisies.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...