Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

daisy-chain

/'deizitʃein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

daisy-chain

/'deizitʃein/

danh từ

  • vòng hoa cúc
Định nghĩa tiếng Anh

v connect devices on a part of a chip or circuit board in a computer

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...