Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

daisy-cutter

/'deizi,kʌtə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

daisy-cutter

/'deizi,kʌtə/

danh từ (từ lóng)

  • ngựa chạy hầu như không nhấc cẳng lên
  • (thể dục,thể thao) quả bóng bay là mặt đất (crickê)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...