Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

daltonian

/dɔ:l'touniən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

daltonian

/dɔ:l'touniən/

danh từ

  • (y học) mù màu
Định nghĩa tiếng Anh

n. One afflicted with color blindness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...