Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

damage control

/'dæmidʤkən'troul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

damage control

/'dæmidʤkən'troul/

danh từ

  • (kỹ thuật) công việc sửa chữa từng bộ phận (máy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...