Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

damage control

/'dæmidʤkən'troul/

danh từ

  • (kỹ thuật) công việc sửa chữa từng bộ phận (máy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...