Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

damageable

/'dæmidʤəbl/

tính từ

  • có thể bị hư hại, có thể bị hư hỏng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being injured or impaired; liable to, or\n susceptible of, damage; as, a damageable cargo.\na. Hurtful; pernicious.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...