Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

damageable

/'dæmidʤəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

damageable

/'dæmidʤəbl/

tính từ

  • có thể bị hư hại, có thể bị hư hỏng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being injured or impaired; liable to, or susceptible of, damage; as, a damageable cargo. a. Hurtful; pernicious.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...