Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24327

damask

/'dæməsk/

danh từ

  • tơ lụa Đa-mát; gấm vóc Đa-mát
  • thép hoa Đa-mát
  • hoa hồng Đa-mát
  • màu đỏ tươi

tính từ

  • dệt hoa, thêu hoa (như gấm vóc Đa-mát)
  • làm bằng thép hoa Đa-mát
  • đỏ tươi

ngoại động từ

  • dệt hoa, thêu hoa (vào vải, ... như gấm vóc Đa-mát)
  • (như) damascene
  • bôi đỏ (má...)
Biến thể từ damasks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a table linen made from linen with a damask pattern\nn. a fabric of linen or cotton or silk or wool with a reversible pattern woven into it\ns. having a woven pattern

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...