Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dame-school

/'deimsku:l/

danh từ

  • trường tiểu học (giống như loại ngày xưa do các bà đứng tuổi làm hiệu trưởng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...