Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

damnable

/'dæmnəbl/ phổ biến #29785
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

damnable

/'dæmnəbl/

tính từ

  • đáng trách
  • đáng tội, đáng đoạ đày
  • (thông tục) đáng ghét, đáng nguyền rủa; ghê tởm
Định nghĩa tiếng Anh

s. deserving a curse

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...