damnable
/'dæmnəbl/ phổ biến #29785
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
damnable
/'dæmnəbl/
tính từ
- đáng trách
- đáng tội, đáng đoạ đày
- (thông tục) đáng ghét, đáng nguyền rủa; ghê tởm
Định nghĩa tiếng Anh
s. deserving a curse