Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

damnably

/'dæmnәbli/ phổ biến #38812
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

damnably

//

* phó từ
  • rất tồi tệ
Định nghĩa tiếng Anh

r in a damnable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...