Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

damnification

/,dæmnifi'keiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

damnification

/,dæmnifi'keiʃn/

danh từ

  • (pháp lý) sự gây tổn hại, sự gây thiệt hại
  • điều thiệt hại
Định nghĩa tiếng Anh

n. That which causes damage or loss.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...