Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

damped wave

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

damped wave

//

  • (Tech) sóng suy giảm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...