Dampen motivation
Nghĩa thường dùng
Làm giảm động lực
cụm từ
“External factors, such as negative feedback, can dampen motivation and hinder a student's academic progress significantly.”Các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như phản hồi tiêu cực, có thể làm giảm động lực và cản trở tiến bộ học tập của sinh viên một cách đáng kể.