Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dampener

phổ biến #43042
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dampener

//

  • xem dampen
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device that dampens or moistens something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...