Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43042

dampener

//

  • xem dampen
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device that dampens or moistens something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...