Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

damping factor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

damping factor

//

  • (Tech) yếu tố suy giảm; thừa số suy giảm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...