Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dampishness

/'dæmpiʃnis/

danh từ

  • sự hơi ướt, sự hơi ẩm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...