Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dampishness

/'dæmpiʃnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dampishness

/'dæmpiʃnis/

danh từ

  • sự hơi ướt, sự hơi ẩm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...