Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40216

damply

//

* phó từ
  • ẩm ướt, nhớp nháp
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a damp manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...