dampness
/'dæmpnis/ phổ biến #20736
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dampness
/'dæmpnis/
danh từ
- sự ẩm ướt
Định nghĩa tiếng Anh
n a slight wetness
Từ điển Anh–Việt
112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a slight wetness
Đang tải...