Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20736

dampness

/'dæmpnis/

danh từ

  • sự ẩm ướt
Định nghĩa tiếng Anh

n a slight wetness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...