Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dampy

/'dæmpi/

tính từ

  • ấm, hơi ấm
  • có hơi độc, có khí nổ (mỏ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...