dancing-master
/'dɑ:nsiɳ,mɑ:stə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dancing-master
/'dɑ:nsiɳ,mɑ:stə/
danh từ
- thầy dạy nhảy, thầy dạy khiêu vũ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...