Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dandiacal

/dæn'daiәkәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dandiacal

//

* tính từ
  • (nghĩa hiếm) ăn mặc đỏm dáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...