Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8838

dangerously

/'deindʤəsli/

phó từ

  • nguy hiểm; hiểm nghèo
    • to be dangerously ill: bị ốm nặng
Định nghĩa tiếng Anh

r in a dangerous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...