Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29547

dangerousness

//

  • xem dangerous
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of not being safe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...