Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dangle-dolly

/'dæŋ^l,dɔli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dangle-dolly

//

* danh từ
  • trò chơi treo đu đưa trong chiếc ô-tô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...