Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dapperness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dapperness

//

  • xem dapper
Định nghĩa tiếng Anh

n. stylishness as evidenced by a smart appearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...